Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 1 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 1
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Vai trò của Ngân hàng Trung ương trên thị trường tài chính là gì?
- - Cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng thương mại để cung cấp dịch vụ cho vay cá nhân
- - Đóng vai trò chủ yếu là người phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp
- - Thực hiện chính sách tiền tệ để duy trì ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời là người cho vay cuối cùng
- - Chỉ tập trung vào việc quản lý các quỹ đầu tư mạo hiểm
Câu 2: Đâu là một ví dụ về trung gian tài chính theo hợp đồng?
- - Ngân hàng thương mại
- - Quỹ tương hỗ
- - Công ty bảo hiểm
- - Công ty tài chính
Câu 3: Khái niệm 'thị trường tài chính phi tập trung' (OTC - Over-The-Counter) ám chỉ điều gì?
- - Một thị trường không có sự kiểm soát của chính phủ hoặc cơ quan quản lý
- - Một thị trường mà các giao dịch được thực hiện trực tiếp giữa các bên thông qua mạng lưới điện thoại hoặc máy tính, không qua sàn giao dịch tập trung
- - Một thị trường chỉ giao dịch các công cụ tài chính có rủi ro rất thấp
- - Một thị trường chỉ dành riêng cho các nhà đầu tư tổ chức lớn
Câu 4: Sự khác biệt cơ bản về thời hạn của công cụ tài chính giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là gì?
- - Thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ có thời hạn dưới 1 năm, trong khi thị trường vốn giao dịch các công cụ có thời hạn từ 1 năm trở lên hoặc không có thời hạn xác định
- - Thị trường tiền tệ chỉ giao dịch tiền mặt, còn thị trường vốn giao dịch các loại chứng khoán
- - Thị trường tiền tệ tập trung vào các khoản vay ngắn hạn không có bảo đảm, còn thị trường vốn chỉ dành cho các khoản vay dài hạn có tài sản thế chấp
- - Không có sự khác biệt về thời hạn, mà chỉ khác nhau về loại tiền tệ được sử dụng
Câu 5: Công cụ tài chính nào sau đây được xem là công cụ nợ điển hình trên thị trường vốn?
- - Tín phiếu kho bạc
- - Chứng chỉ tiền gửi
- - Cổ phiếu phổ thông
- - Trái phiếu doanh nghiệp
Câu 6: Khái niệm 'tính thanh khoản' của một tài sản trên thị trường tài chính đề cập đến điều gì?
- - Khả năng tài sản đó không bị ảnh hưởng bởi biến động giá
- - Khả năng tài sản đó có thể được chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng với chi phí thấp và giá cả ít bị thay đổi
- - Tổng giá trị thị trường của tài sản đó tại một thời điểm nhất định
- - Mức độ rủi ro tín dụng của tài sản đó
Câu 7: Đâu là vai trò cốt lõi và quan trọng nhất của thị trường tài chính trong một nền kinh tế hiện đại?
- - Là nơi để chính phủ phát hành tiền tệ mới nhằm kiểm soát lạm phát
- - Là kênh dẫn vốn hiệu quả từ người có vốn nhàn rỗi đến người có nhu cầu vốn để đầu tư, sản xuất kinh doanh
- - Cung cấp một nền tảng duy nhất cho việc trao đổi tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ trong nước
- - Giúp các cá nhân tránh được hoàn toàn rủi ro đầu tư thông qua các công cụ bảo hiểm tài chính
Câu 8: Lý do chính khiến chính phủ phát hành tín phiếu kho bạc là gì?
- - Huy động vốn dài hạn cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn
- - Quản lý thanh khoản ngắn hạn và tài trợ cho các khoản thiếu hụt ngân sách tạm thời
- - Kiểm soát trực tiếp giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
- - Phân phối lợi nhuận cho các nhà đầu tư cá nhân
Câu 9: Một nhà đầu tư muốn mua cổ phiếu của một công ty lần đầu tiên phát hành ra công chúng (IPO) sẽ tham gia vào thị trường nào?
- - Thị trường thứ cấp
- - Thị trường tiền tệ
- - Thị trường sơ cấp
- - Thị trường phi tập trung (OTC)
Câu 10: Điều nào sau đây là một đặc điểm chính của cổ phiếu phổ thông (common stock) so với trái phiếu?
- - Cổ phiếu phổ thông có ngày đáo hạn xác định và trả lãi cố định
- - Cổ đông phổ thông có quyền sở hữu một phần công ty và có quyền bỏ phiếu, nhưng không có quyền ưu tiên nhận thanh toán khi công ty phá sản
- - Cổ phiếu phổ thông luôn đảm bảo lợi nhuận cao hơn trái phiếu trong mọi trường hợp
- - Cổ phiếu phổ thông cung cấp thu nhập ổn định và dự đoán được giống như trái phiếu
Câu 11: Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi suất kỳ vọng trên thị trường tài chính thường được mô tả như thế nào?
- - Không có mối quan hệ rõ ràng giữa rủi ro và lợi suất kỳ vọng
- - Rủi ro càng cao thì lợi suất kỳ vọng càng thấp
- - Rủi ro càng cao thì lợi suất kỳ vọng càng cao (nhằm bù đắp cho rủi ro tăng thêm)
- - Chỉ những công cụ không có rủi ro mới mang lại lợi suất cao
Câu 12: Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất chức năng chính của thị trường thứ cấp (secondary market)?
- - Phát hành các công cụ tài chính mới lần đầu ra công chúng
- - Tạo ra tính thanh khoản cho các công cụ tài chính đã được phát hành trước đó, giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán
- - Là nơi duy nhất để các chính phủ huy động vốn cho các dự án công cộng
- - Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Câu 13: Trong bối cảnh thị trường tài chính, khái niệm 'rủi ro tín dụng' (credit risk) liên quan đến điều gì?
- - Rủi ro biến động giá do thay đổi lãi suất thị trường
- - Rủi ro về khả năng người đi vay không thể hoặc không muốn thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ gốc và lãi đúng hạn
- - Rủi ro mất giá tài sản do lạm phát tăng cao
- - Rủi ro thiếu hụt thanh khoản trên thị trường
Câu 14: Điều nào sau đây là một hạn chế chính của hệ thống tài chính dựa vào tài trợ trực tiếp (direct finance) mà không có trung gian?
- - Tăng cường tính thanh khoản cho các công cụ tài chính
- - Giảm rủi ro vỡ nợ cho người cho vay
- - Chi phí thông tin và chi phí giao dịch cao do khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác phù hợp và đánh giá rủi ro
- - Dễ dàng hơn cho các khoản vay quy mô lớn
Câu 15: Đâu là một trong những lợi ích quan trọng nhất mà trung gian tài chính mang lại cho thị trường tài chính?
- - Loại bỏ hoàn toàn rủi ro đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân
- - Giảm chi phí thông tin và chi phí giao dịch, đồng thời tăng quy mô giao dịch, giúp việc chuyển đổi vốn hiệu quả hơn
- - Đảm bảo rằng mọi khoản vay đều được hoàn trả đầy đủ và đúng hạn
- - Chỉ hoạt động như một kênh truyền thông giữa người đi vay và người cho vay mà không tham gia vào giao dịch